| TT |
HỌ VÀ TÊN |
TỈNH/TP |
Trưá»ng tốt nghiệp |
Hệ đà o tạo |
Năm tốt nghiệp |
Kinh nghiệm |
Thá»i gian là m việc |
Mức lương |
| 75 |
sghrOCALc |
Yên Bái |
wXSovzsUfFiqAO |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 74 |
yJTVfGCu |
Yên Bái |
oflrnvhzX |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 73 |
WBrvaQgkd |
Yên Bái |
gkwpYcJXUx |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 72 |
HfavBYbRwspVEl |
Yên Bái |
VIPdEijQJhF |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 71 |
dFTtGzmZcwJebUh |
Yên Bái |
hdfbxKiuN |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 70 |
RLOcPrgdv |
Yên Bái |
UwDoOpsRNcHljZJ |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 69 |
OsfQXbAU |
Yên Bái |
breFqJDYs |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 68 |
MFQfUJCDa |
Yên Bái |
tWrmvsUbuBFE |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 67 |
YtEonrlpRiA |
Yên Bái |
uLjVQUEYhAMsHS |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 66 |
GsXPyobp |
Yên Bái |
KLDcsvWuPFAfElO |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 65 |
LBaXwOmigUVn |
Yên Bái |
xbPUdrVKkNwuT |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 64 |
ycKtOTYmASZIGrQJ |
Yên Bái |
jLWNpbfzTBsCxiy |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 63 |
gQpuMRmAvJPNtE |
Yên Bái |
yhVAqEUio |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 62 |
pSCnmrHwoLBgYceO |
Yên Bái |
HczpXjebJWxVQZyr |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 61 |
woQCjTKkPDmUayBV |
Yên Bái |
mwKSUGaAcRFgyXC |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 60 |
vwNSCBfRht |
Yên Bái |
AuELvjerXpKFHJ |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 59 |
gRmryKhb |
Yên Bái |
agcpXHPAr |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 58 |
ZhqotswTYF |
Yên Bái |
aTNCXMVnWEeGt |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 57 |
HKDUzPfyihjwdMc |
Yên Bái |
okIjNEVRHPhgXZ |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 56 |
SGZLhmxTMgbcP |
Yên Bái |
iEXnJUjKrGAlIx |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 55 |
YmFJyAxLegNDtXM |
Yên Bái |
XhKCkavEBzsoNg |
Hệ khác |
2030 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>2.000 USD |
| 54 |
Invillsaups |
Quảng Nam |
Invillsaups |
hệ Mở rộng |
ysOud17l2N |
Trên 01 năm |
Bán thá»i gian |
>5.000.000Ä‘ |
| 53 |
TOLHI9ADJT1AQSIXJM3JVLOT http://google.com/394 |
Phú Yên |
TOLHI9ADJT1AQSIXJM3JVLOT http://google.com/394 |
Liên kết quốc tế |
http://goo |
Trên 01 năm |
Bán thá»i gian |
>2.000 USD |
| 52 |
SOX91X90F0DZ269GM46XGXOS http://mail.com/733 |
Bình Äịnh |
SOX91X90F0DZ269GM46XGXOS http://mail.com/733 |
Du há»c |
http://mai |
Trên 10 năm |
LÃ m ca |
>4.000.000Ä‘ |
| 51 |
SIXGXLVDDMURBZZT1AN3HXIS http://mail.com/708 |
LÃ o Cai |
SIXGXLVDDMURBZZT1AN3HXIS http://mail.com/708 |
hệ Mở rộng |
http://mai |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>5.000.000Ä‘ |
| 50 |
FGD85KW1ITYD8712RKSCQDGF http://mail.com/923 |
Hải Dương |
FGD85KW1ITYD8712RKSCQDGF http://mail.com/923 |
Liên kết quốc tế |
http://mai |
Trên 10 năm |
Bán thá»i gian |
>2.000.000Ä‘ |
| 49 |
nzngzmckuw |
HÃ Giang |
yqqsoswiuo |
Không chÃnh quy |
2019 |
Trên 01 năm |
Giá» hà nh chÃnh |
>4.000.000Ä‘ |
| 48 |
Teodorapef |
Bình Thuáºn |
Teodorapef |
Từ xa |
Xhpr&t |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>500 USD |
| 47 |
Dating for everyone. Just do it! Follow this link: http://bit.do/fJrxN?h=4dd79077291ddc6b806b63db714cb9a3& |
Yên Bái |
Dating for everyone. Just do it! Follow this link: http://bit.do/fJrxN?h=4dd79077291ddc6b806b63db714cb9a3& |
|
|
|
Giá» hà nh chÃnh |
|
| 46 |
Dating for everyone. Just do it! Follow this link: http://bit.do/fJrxN?h=4dd79077291ddc6b806b63db714cb9a3& |
Yên Bái |
Dating for everyone. Just do it! Follow this link: http://bit.do/fJrxN?h=4dd79077291ddc6b806b63db714cb9a3& |
|
|
|
Giá» hà nh chÃnh |
|
| 45 |
nastyuradrype |
Äà Nẵng |
nastyuradrype |
Du há»c |
fuR#8n7i6v |
Trên 5 năm |
Không rõ |
>1.500.000Ä‘ |
| 44 |
Vladislavkadrype |
HÃ Giang |
Vladislavkadrype |
Vừa há»c vừa là m |
fuR#8n7i6v |
Trên 3 năm |
Không rõ |
>4.000.000Ä‘ |
| 43 |
Cordadidrype |
Cao Bằng |
Cordadidrype |
Vừa há»c vừa là m |
1naWe25Hyy |
6 tháng |
Không rõ |
>5.000.000Ä‘ |
| 42 |
Rayadrype |
Bạc Liêu |
Rayadrype |
hệ Mở rộng |
1naWe25Hyy |
Trên 01 năm |
LÃ m ca |
>3.000.000Ä‘ |
| 41 |
panyadrype |
Ninh Bình |
panyadrype |
Tại chức |
1naWe25Hyy |
Trên 3 năm |
LÃ m ca |
>2.000.000Ä‘ |
| 40 |
kjlzdrype |
Thừa Thiên - Huế |
kjlzdrype |
Du há»c |
1naWe25Hyy |
Trên 2 năm |
Bán thá»i gian |
>1,500 USD |
| 39 |
andhedrype |
Äiện Biên |
andhedrype |
Vừa há»c vừa là m |
1naWe25Hyy |
6 tháng |
LÃ m ca |
>3.000.000Ä‘ |
| 38 |
gamblingdrype |
Thừa Thiên - Huế |
gamblingdrype |
Vừa há»c vừa là m |
1naWe25Hyy |
6 tháng |
LÃ m ca |
>1,500 USD |
| 37 |
AbermotHap |
Phú ThỠ|
AbermotHap |
Không chÃnh quy |
oud29d5sA^ |
6 tháng |
Bán thá»i gian |
>2.000.000Ä‘ |
| 36 |
w9q8n5n7 |
Sóc Trăng |
w9q8n5n7 |
Vừa há»c vừa là m |
zrjVn27u52 |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>5.000.000Ä‘ |
| 35 |
Carlhen |
Lai Châu |
Carlhen |
Tại chức |
J%JL78oK |
Trên 10 năm |
Bán thá»i gian |
>1.000.000Ä‘ |
| 34 |
Maryhen |
Bắc Giang |
Maryhen |
Tại chức |
H4Iu&j |
Trên 2 năm |
Bán thá»i gian |
>2.000 USD |
| 33 |
Amyhen |
Nam Äịnh |
Amyhen |
Tại chức |
78$7J |
Trên 10 năm |
Không rõ |
>1,000 USD |
| 32 |
Paulhen |
Bắc Ninh |
Paulhen |
Tại chức |
sjIu&s |
Trên 10 năm |
Bán thá»i gian |
>750.000Ä‘ |
| 31 |
Alanhen |
LÃ o Cai |
Alanhen |
Liên kết quốc tế |
iUj$j |
3 tháng |
LÃ m ca |
>3.000.000Ä‘ |
| 30 |
Markhen |
Bình Thuáºn |
Markhen |
Vừa há»c vừa là m |
88Su&j |
3 tháng |
Bán thá»i gian |
>1,500 USD |
| 29 |
Judyhen |
Ninh Bình |
Judyhen |
Liên kết quốc tế |
h&SH7j |
Trên 2 năm |
LÃ m ca |
>1.500.000Ä‘ |
| 28 |
Lisahen |
Äà Nẵng |
Lisahen |
Liên kết quốc tế |
d4I7%ji6 |
Trên 01 năm |
LÃ m ca |
>1,000 USD |
| 27 |
Carlhen |
Äiện Biên |
Carlhen |
Hệ khác |
J%JL78oK |
Trên 01 năm |
Bán thá»i gian |
>2.000 USD |
| 26 |
Maryhen |
Bà Rịa - Vũng Tà u |
Maryhen |
Du há»c |
H4Iu&j |
Trên 01 năm |
Bán thá»i gian |
>2.000.000Ä‘ |
| 25 |
Amyhen |
Ninh Bình |
Amyhen |
hệ Mở rộng |
78$7J |
Trên 3 năm |
LÃ m ca |
>1.500.000Ä‘ |
| 24 |
Paulhen |
Bắc Kạn |
Paulhen |
Tại chức |
sjIu&s |
Trên 2 năm |
LÃ m ca |
>4.000.000Ä‘ |
| 23 |
Alanhen |
Hưng Yên |
Alanhen |
Hệ khác |
iUj$j |
Trên 5 năm |
Bán thá»i gian |
>3.000.000Ä‘ |
| 22 |
Markhen |
LÃ o Cai |
Markhen |
Vừa há»c vừa là m |
88Su&j |
Trên 3 năm |
Không rõ |
>3.000.000Ä‘ |
| 21 |
Judyhen |
Thừa Thiên - Huế |
Judyhen |
Hệ khác |
h&SH7j |
Trên 2 năm |
LÃ m ca |
>5.000.000Ä‘ |
| 20 |
Lisahen |
Thái Nguyên |
Lisahen |
Du há»c |
d4I7%ji6 |
Trên 5 năm |
Không rõ |
>1,500 USD |
| 19 |
Carlhen |
CÃ Mau |
Carlhen |
Vừa há»c vừa là m |
J%JL78oK |
Trên 2 năm |
LÃ m ca |
>1.000.000Ä‘ |
| 18 |
Maryhen |
Tiá»n Giang |
Maryhen |
Tại chức |
H4Iu&j |
6 tháng |
Bán thá»i gian |
>750.000Ä‘ |
| 17 |
Amyhen |
Quảng Ngãi |
Amyhen |
Du há»c |
78$7J |
6 tháng |
LÃ m ca |
>1.000.000Ä‘ |
| 16 |
Paulhen |
Long An |
Paulhen |
Du há»c |
sjIu&s |
Trên 2 năm |
Bán thá»i gian |
>2.000.000Ä‘ |
| 15 |
Alanhen |
CÃ Mau |
Alanhen |
Du há»c |
iUj$j |
Trên 3 năm |
Không rõ |
>750.000Ä‘ |
| 14 |
Markhen |
Bạc Liêu |
Markhen |
Không chÃnh quy |
88Su&j |
Trên 3 năm |
Không rõ |
>5.000.000Ä‘ |
| 13 |
Judyhen |
Gia Lai |
Judyhen |
Tại chức |
h&SH7j |
Trên 01 năm |
Không rõ |
>1,500 USD |
| 12 |
Lisahen |
Bình Äịnh |
Lisahen |
Du há»c |
d4I7%ji6 |
Trên 5 năm |
Không rõ |
>2.000.000Ä‘ |
| 11 |
Carlhen |
Hà Tĩnh |
Carlhen |
Du há»c |
J%JL78oK |
Trên 3 năm |
Không rõ |
>1.000.000Ä‘ |
| 10 |
ipgnxiyf |
Kiên Giang |
z05A0p |
Không chÃnh quy |
8mnJEI |
Trên 01 năm |
Bán thá»i gian |
>750.000Ä‘ |
| 9 |
Nguyá»…n Thị BÃch Loan |
HÃ Ná»™i |
Viện Äại há»c Mở Hà Ná»™i |
ChÃnh quy |
2017 |
3 tháng |
Giá» hà nh chÃnh |
>4.000.000Ä‘ |
| 8 |
Nguyễn Trúc Quỳnh |
HÃ Ná»™i |
|
ChÃnh quy |
2014 |
Trên 3 năm |
Bán thá»i gian |
>5.000.000Ä‘ |
| 7 |
GoldenTabs |
Lạng Sơn |
xHKomw |
hệ Mở rộng |
5qyxC8 |
3 tháng |
LÃ m ca |
>500 USD |
| 6 |
Nguyen Thi Thuy Trang |
Thái Bình |
THPT phu Duc |
Vừa há»c vừa là m |
2016 |
Chưa từng |
Bán thá»i gian |
>5.000.000Ä‘ |
| 5 |
Bùi Thị Hồng Liên |
Hòa Bình |
hữu nghị t78 |
Vừa há»c vừa là m |
2016 |
Chưa từng |
LÃ m ca |
>5.000.000Ä‘ |
| 4 |
Nguyễn Thuỳ Linh |
Hải Phòng |
THPT Nguyễn Trãi |
ChÃnh quy |
2016 |
Chưa từng |
LÃ m ca |
>2.000.000Ä‘ |
| 3 |
nguyễn thị mai |
HÃ Nam |
THPT A thanh liêm |
ChÃnh quy |
2016 |
Chưa từng |
LÃ m ca |
>4.000.000Ä‘ |
| 2 |
Phạm Thị Loan |
Hải Phòng |
Thpt Vĩnh Bảo |
ChÃnh quy |
2016 |
Trên 3 năm |
LÃ m ca |
>4.000.000Ä‘ |
| 1 |
Trần Thị Mỹ Lương |
Nam Äịnh |
Trung há»c phổ thông Trá»±c Ninh |
ChÃnh quy |
2016 |
Trên 3 năm |
Giá» hà nh chÃnh |
>3.000.000Ä‘ |